ba phải

  1. sans personnalité; qui dit toujours oui; qui n'a pas d'opinion personnelle; nègre blanc
    • Kiến nghị ba phải
      motion nègre blanc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ba phải
Một người ba phải luôn gật đầu đồng ý với mọi ý kiến trong cuộc họp.